
Rooibos có thực sự là trà không?
Biên soạn bởi Dian VAULTIER·
Tóm tắt
- Rooibos thường được gọi là trà đỏ, và tên gọi này không chính xác về mặt thực vật học.
- Trà chỉ bắt nguồn từ Camellia sinensis, một loài cây bụi thuộc họ Trà, có nguồn gốc từ vùng tây nam Trung Quốc và miền bắc Myanmar.
- Chuyên môn của sommelier HOLLIN : rooibos có thực sự là trà, được giải mã bởi một Maison Trà thuần túy, không bổ sung hương liệu, đặt tại Sartrouville (Île-de-France) và gửi những dòng trà thượng hạng đi khắp thế giới.
Rooibos thường được gọi là trà đỏ, và tên gọi này không chính xác về mặt thực vật học. Nó bắt nguồn từ Aspalathus linearis, một loài cây họ đậu đặc hữu của Nam Phi, hoàn toàn không có quan hệ họ hàng với Camellia sinensis. Sự phân biệt này không phải là thói cầu kỳ của giới chuyên môn: nó quyết định thành phần, tác dụng và cách pha chế đúng.
Hai loài cây, hai họ thực vật riêng biệt
Trà chỉ bắt nguồn từ Camellia sinensis, một loài cây bụi thuộc họ Tràacées, có nguồn gốc từ vùng tây nam Trung Quốc và miền bắc Myanmar. Mọi dòng trà, xanh, trắng, vàng, Trà ô long، đen và hậu lên men, đều bắt nguồn từ loài duy nhất này; chỉ quá trình chế biến tạo nên sự khác biệt.
Rooibos thuộc loài Aspalathus linearis, họ Fabaceae, tức họ đậu, có quan hệ họ hàng với đậu Hà Lan và đậu hạt. Nó mọc gần như độc quyền tại vùng Cederberg, phía bắc Cape Town, trên những vùng đất cát nghèo dinh dưỡng, trong khí hậu có biên độ nhiệt rõ rệt.
Vì thế, thân và lá hình kim của nó được thu hái, cắt nhỏ, rồi, đối với rooibos đỏ, oxy hóa ngoài trời trước khi sấy khô. Rooibos xanh bỏ qua công đoạn oxy hóa này: nó giữ được sắc thái thực vật, đậm chất thảo mộc hơn, cùng hàm lượng hợp chất phenolic cao hơn rõ rệt.
Không caffeine, rất ít tannin: hai khác biệt mang tính quyết định
Rooibos hoàn toàn không chứa caffeine, khác với mọi loại trà từ Camellia sinensis, kể cả những loại được gọi là đã khử caffeine nhưng vẫn còn lưu lại dấu vết. Sự vắng mặt hoàn toàn chứ không phải một phần này khiến rooibos trở thành thức uống nóng lý tưởng vào cuối ngày, không hề ảnh hưởng đến việc chìm vào giấc ngủ.
Hàm lượng tannin của rooibos rất thấp, chỉ vào khoảng một phần mười so với một trà đen. Từ đó dẫn đến hai hệ quả thực tế: rooibos không bao giờ trở nên đắng, ngay cả sau một hãm trà kéo dài, và hầu như không cản trở sự hấp thu sắt không heme, trái với trà.
Những hợp chất đặc trưng của rooibos là riêng biệt: aspalathin và nothofagin, hai dihydrochalcone chống oxy hóa không hiện diện trong bất kỳ loài thực vật được tiêu thụ nào khác. Rooibos xanh, không oxy hóa, chứa lượng các hợp chất này nhiều hơn đáng kể so với rooibos đỏ, bởi quá trình oxy hóa làm biến đổi một phần aspalathin.
Pha chế: hãy quên những quy tắc của trà
Rooibos cần nước sôi hoàn toàn, 100 degrés, và một hãm trà dài, từ bảy đến mười phút. Những quy trình tinh tế của trà xanh ở đây hoàn toàn không có ý nghĩa: việc không có tannin tự do loại bỏ mọi nguy cơ gây đắng, và thời gian hãm quá ngắn chỉ đơn giản tạo ra một thức uống nhạt và thiếu độ đầy đặn.
Dùng 3 à 4 grammes cho 250 millilitres nước. Rooibos kết hợp hoàn hảo với sữa, một cách thưởng thức phổ biến tại Nam Phi, cũng như với các loại gia vị: bạch đậu khấu, quế, gừng. Nó cũng là một nền tuyệt vời cho mộthãm trà lạnh, vị ngọt tự nhiên giúp không cần thêm đường.
Đôi lời về tên gọi thương mại: rooibos được bán dưới tên trà đỏ gây nhầm lẫn với hong cha của Trung Quốc, nghĩa đen là trà đỏ, chỉ loại mà phương Tây gọi là trà đen và thực sự bắt nguồn từ Camellia sinensis. Hai sản phẩm hoàn toàn không liên quan vì thế cùng mang một tên gọi thông dụng.
Khi nào chọn rooibos, khi nào chọn trà
Rooibos là lựa chọn hiển nhiên trong bốn trường hợp: vào buổi tối, trong thai kỳ hoặc thời gian cho con bú, đối với trẻ em, và khi đã xác định bị thiếu sắt. Trong mỗi trường hợp, việc không chứa caffeine và tannin gây ức chế là một lợi thế khách quan mà không loại trà nào có thể sánh được.
Tuy nhiên, rooibos không thay thế được trà về phương diện cảm quan. Dải hương của nó, những nốt gỗ dịu, vani, mật ong và trái cây khô, tuy rõ nét nhưng ít biến chuyển. Nó không có sự phức hợp phát triển của một Trà ô long qua tám trà thảo mộc, cũng không có chiều sâu umami của một trà xanh Nhật Bản được che bóng.
Tuyển chọn thuần túy của nhà HOLLIN
Chúng tôi tuyển chọn rooibos và các trà thảo mộc đúng với bản chất của chúng, không bán chúng như trà. Cùng một tiêu chuẩn khắt khe được áp dụng: nguyên liệu nguyên chất, cắt đồng đều, không bổ sung bất kỳ hương liệu tổng hợp nào, và mỗi lô đều được nếm thử trước khi giới thiệu.
Để so sánh rooibos đỏ và rooibos xanh cạnh nhau, hãy ghé quầy HOLLIN du Goût, 22 avenue de la République, 78500 Sartrouville, từ thứ Hai đến thứ Bảy, 10h à 20h. Sự khác biệt giữa hai loại khiến phần lớn khách ghé thăm bất ngờ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
- Le rooibos contient-il vraiment zéro caféine, ou seulement très peu?
- Zéro, au sens strict. Aspalathus linearis ne synthétise pas de caféine, contrairement à Camellia sinensis. La différence est importante avec un thé déthéiné, qui conserve environ 2 à 5 milligrammes de caféine résiduelle par tasse après traitement. Le rooibos convient donc sans réserve le soir, chez l'enfant, et pendant la grossesse.
- Peut-on laisser infuser le rooibos trop longtemps et le rendre amer?
- Pratiquement pas. Sa teneur en tanins libres est environ dix fois inférieure à celle d'un trà đen, ce qui élimine le mécanisme d'astringence lié à la précipitation des protéines salivaires. Une hãm trà de quinze minutes donne une boisson plus corsée et plus boisée, mais non amère. L'erreur la plus fréquente reste au contraire l'infusion trop courte.
- Quelle différence entre le rooibos rouge et le rooibos vert?
- L'oxydation, exactement comme pour le thé, mais sur une plante différente. Le rooibos rouge est oxydé à l'air libre après hachage, ce qui développe les notes de bois doux, de miel et de vanille. Le rooibos vert saute cette étape: son profil reste herbacé et plus vif, et il conserve une teneur en aspalathine nettement supérieure, la molécule antioxydante caractéristique de l'espèce.